N4
〜らしい
nghe nói, có vẻ như
Cấu trúc
普通形らしい(N・な形容詞は「だ」を取る)
Cách dùng
Dùng khi người nói phán đoán dựa trên thông tin từ bên ngoài — nghe kể, tin đồn, điều đọc được — và không chịu trách nhiệm hoàn toàn về nội dung đó. Mơ hồ, nhẹ nhàng hơn そうだ (truyền đạt) và có khoảng cách hơn ようだ. Ngoài ra còn có 「N + らしい」 nghĩa 'đúng chất, ra dáng' (男らしい, 春らしい) là cách dùng khác.
Ví dụ
となりのひとはひっこすらしいです。
となりの人は引っ越すらしいです。
Hình như người hàng xóm sắp chuyển nhà.
あのみせのラーメンはかなりからいらしいよ。
あの店のラーメンはかなり辛いらしいよ。
Nghe nói mì ramen quán đó khá cay đấy.
かちょうはきょう、かいしゃをやすんでいるらしい。びょうきらしい。
課長は今日、会社を休んでいるらしい。病気らしい。
Hình như hôm nay trưởng phòng nghỉ làm. Nghe nói là bị ốm.