N4
〜かもしれない
có thể, có lẽ
Cấu trúc
普通形かもしれない(N・な形容詞は「だ」を取る)/丁寧形:〜かもしれません
Cách dùng
Diễn tả khả năng thấp đến trung bình: người nói thừa nhận điều đó có thể đúng nhưng không chắc chắn. Lịch sự dùng かもしれません, hội thoại thân mật hay rút gọn thành かも. Mức độ chắc chắn yếu hơn nhiều so với 〜でしょう hay 〜はずだ (dùng はずだ khi có căn cứ để khá chắc chắn).
Ví dụ
ごごはあめがふるかもしれません。
午後は雨が降るかもしれません。
Buổi chiều có thể sẽ mưa.
かれはまだきていない。みちにまよったかもしれない。
彼はまだ来ていない。道に迷ったかもしれない。
Anh ấy vẫn chưa đến. Có thể đã bị lạc đường.
そのしごと、わたしにはむりかもしれないけど、やってみます。
その仕事、私には無理かもしれないけど、やってみます。
Công việc đó có lẽ quá sức với tôi, nhưng tôi sẽ thử xem.