Kimuchi Nihongo
N4

〜はずだ

chắc chắn là, đáng lẽ phải

Cấu trúc

名詞修飾形はずだ(V/い形容詞 普通形、な形容詞な、Nの)

Cách dùng

Diễn tả suy đoán chắc chắn dựa trên căn cứ, lịch trình hay lập luận — 'theo những gì tôi biết thì hẳn là vậy'. Không mang nghĩa bổn phận: muốn nói 'nên làm' thì dùng 〜なければならない/〜べきだ. Khi thực tế khác đi, người nói dùng 〜はずだったのに, 〜はずですが.

Ví dụ

  • かれはきょうやすみですから、いえにいるはずです。

    彼は今日休みですから、家にいるはずです。

    Hôm nay anh ấy nghỉ nên chắc là đang ở nhà.

  • このでんしゃなら、ろくじにはつくはずだ。

    この電車なら、six時には着くはずだ。

    Nếu đi chuyến tàu này thì chắc chắn sáu giờ sẽ đến nơi.

  • かいぎはさんじからのはずでしたが、へんこうになりました。

    会議は三時からのはずでしたが、変更になりました。

    Cuộc họp đáng lẽ bắt đầu lúc ba giờ, nhưng đã bị đổi.

Ghi chú từ cộng đồng