Kimuchi Nihongo
N4

〜と(条件)

cứ ~ là, hễ ~ thì

Cấu trúc

V-辞書形/V-ない形と、い形容詞(〜い)と、な形容詞・Nだと

Cách dùng

Diễn tả kết quả tất yếu, tự động: cứ A là B luôn xảy ra. Điển hình cho quy luật tự nhiên, cách dùng máy móc, chỉ đường và thói quen. Vế sau không được là yêu cầu, rủ rê, cho phép hay ý chí của người nói — trường hợp đó phải dùng 〜たら. Với vế sau ở quá khứ, nó diễn tả một phát hiện.

Ví dụ

  • はるになると、さくらがさきます。

    春になると、桜が咲きます。

    Cứ đến mùa xuân là hoa anh đào nở.

  • このボタンをおすと、きっぷがでます。

    このボタンを押すと、切符が出ます。

    Bấm nút này thì vé sẽ ra.

  • まっすぐいくと、みぎにぎんこうがあります。

    まっすぐ行くと、右に銀行があります。

    Đi thẳng thì sẽ thấy ngân hàng bên phải.

Ghi chú từ cộng đồng