Kimuchi Nihongo
N1桜
Số nét
10
Bộ thủ
木
Lớp
5

Anh

hoa anh đào, cây anh đào

Âm On (音読み)

  • オウ
  • ヨウ

Âm Kun (訓読み)

  • さくら

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/10

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Ghi chú từ cộng đồng

    桜 — Anh — hoa anh đào, cây anh đào (N1) · Kimuchi Nihongo