キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
桜色
さくらいろ
Màu hồng hoa anh đào
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
桜
オウ・さくら
hoa anh đào; cây anh đào · N1 · 10画
色
ショク・いろ
màu sắc; sắc thái · N4 · 6画
Luyện viết
桜
色
色
Màu sắc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
桜色 — Màu hồng hoa anh đào · Kimuchi Nihongo