Từ vựng
N4Danh từ桜
さくら
hoa anh đào
Ví dụ
はるはさくらがきれいです。
春は桜がきれいです。
Hoa anh đào rất đẹp vào mùa xuân.
こうえんでさくらをみました。
公園で桜を見ました。
Tôi đã xem hoa anh đào ở công viên.
Từ vựng
N4Danh từさくら
hoa anh đào
はるはさくらがきれいです。
春は桜がきれいです。
Hoa anh đào rất đẹp vào mùa xuân.
こうえんでさくらをみました。
公園で桜を見ました。
Tôi đã xem hoa anh đào ở công viên.