Khớp nhất · Từ vựngĐời sống表現お疲れ様ですおつかれさまです · otsukaresamadesuChào/cảm ơn anh/chị đã vất vả (dùng khi gặp, chia tay, cảm ơn ở công sở)Xem chi tiết →Phát âm