Khớp nhất · Từ vựngĐời sốngい形容詞やばいyabaiNguy rồi/tệ rồi; (lóng) đỉnh, tuyệt vời, kinh khủngThể ますやばいですThể てやばくてThể たやばかったThể ないやばくないXem chi tiết →Phát âm