Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

点数

てんすう

số điểm

Ví dụ

  • このてすとのてんすうはひゃくてんまんてんです。

    このテストの点数は百点満点です。

    Bài kiểm tra này có điểm tối đa là 100 điểm.

  • きのうのしけんのてんすうがはっぴょうされました。

    昨日の試験の点数が発表されました。

    Điểm thi của hôm qua đã được công bố.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng