Từ vựng
N3Tính từ -na面倒
めんどう
phiền phức; rắc rối
Ví dụ
まいにちのかじはめんどうですが、やらなくてはいけません。
毎日の家事は面倒ですが、やらなくてはいけません。
Công việc nhà hàng ngày rất phiền phức nhưng tôi phải làm.
このてつづきはめんどうですね。
この手続きは面倒ですね。
Thủ tục này thật phiền phức phải không?
Từ vựng
N3Tính từ -naめんどう
phiền phức; rắc rối
まいにちのかじはめんどうですが、やらなくてはいけません。
毎日の家事は面倒ですが、やらなくてはいけません。
Công việc nhà hàng ngày rất phiền phức nhưng tôi phải làm.
このてつづきはめんどうですね。
この手続きは面倒ですね。
Thủ tục này thật phiền phức phải không?