Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Tính từ -na

面倒

めんどう

phiền phức; rắc rối

Ví dụ

  • まいにちのかじはめんどうですが、やらなくてはいけません。

    毎日の家事は面倒ですが、やらなくてはいけません。

    Công việc nhà hàng ngày rất phiền phức nhưng tôi phải làm.

  • このてつづきはめんどうですね。

    この手続きは面倒ですね。

    Thủ tục này thật phiền phức phải không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng