Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

卒業式

そつぎょうしき

lễ tốt nghiệp

Ví dụ

  • そつぎょうしきでともだちとおわかれします。

    卒業式で友達とお別れします。

    Tôi sẽ chia tay bạn bè tại lễ tốt nghiệp.

  • そつぎょうしきはいつですか。

    卒業式はいつですか?

    Lễ tốt nghiệp là khi nào?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng