Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

乾杯

かんぱい

cạn ly; chúc mừng

Ví dụ

  • たんじょうびおめでとう、かんぱい!

    誕生日おめでとう、乾杯!

    Chúc mừng sinh nhật, cạn杯!

  • かれらはかんぱいをしていわった。

    彼らは乾杯をして祝った。

    Họ cạn杯để ăn mừng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    乾杯 — cạn ly; chúc mừng · Kimuchi Nihongo