Từ vựng
N3Danh từ乾杯
かんぱい
cạn ly; chúc mừng
Ví dụ
たんじょうびおめでとう、かんぱい!
誕生日おめでとう、乾杯!
Chúc mừng sinh nhật, cạn杯!
かれらはかんぱいをしていわった。
彼らは乾杯をして祝った。
Họ cạn杯để ăn mừng.
Từ vựng
N3Danh từかんぱい
cạn ly; chúc mừng
たんじょうびおめでとう、かんぱい!
誕生日おめでとう、乾杯!
Chúc mừng sinh nhật, cạn杯!
かれらはかんぱいをしていわった。
彼らは乾杯をして祝った。
Họ cạn杯để ăn mừng.