Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

空港

くうこう

sân bay

Ví dụ

  • くうこうでともだちをむかえました。

    空港で友達を迎えました。

    Tôi đón bạn ở sân bay.

  • くうこうまでどのくらいじかんがかかりますか。

    空港までどのくらい時間がかかりますか。

    Mất bao lâu để đến sân bay?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng