Từ vựng
N3Động từ nhóm 2倒れる
たおれる
ngã, đổ; sụp đổ
Ví dụ
かれはびょうきでたおれました。
彼は病気で倒れました。
Anh ấy ngã vì bệnh.
きがたおれています。
木が倒れています。
Cây đã gục ngã.
Từ vựng
N3Động từ nhóm 2たおれる
ngã, đổ; sụp đổ
かれはびょうきでたおれました。
彼は病気で倒れました。
Anh ấy ngã vì bệnh.
きがたおれています。
木が倒れています。
Cây đã gục ngã.