Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Động từ nhóm 2

倒れる

たおれる

ngã, đổ; sụp đổ

Ví dụ

  • かれはびょうきでたおれました。

    彼は病気で倒れました。

    Anh ấy ngã vì bệnh.

  • きがたおれています。

    木が倒れています。

    Cây đã gục ngã.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng