Từ vựng
N4Động từ nhóm 2掛ける
かける
treo; đặt; gọi (điện)
Ví dụ
でんわをかけてください。
電話を掛けてください。
Vui lòng gọi điện thoại.
かべにえをかけました。
壁に絵を掛けました。
Tôi treo một bức tranh lên tường.
Từ vựng
N4Động từ nhóm 2かける
treo; đặt; gọi (điện)
でんわをかけてください。
電話を掛けてください。
Vui lòng gọi điện thoại.
かべにえをかけました。
壁に絵を掛けました。
Tôi treo một bức tranh lên tường.