Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Động từ nhóm 2

掛ける

かける

treo; đặt; gọi (điện)

Ví dụ

  • でんわをかけてください。

    電話を掛けてください。

    Vui lòng gọi điện thoại.

  • かべにえをかけました。

    壁に絵を掛けました。

    Tôi treo một bức tranh lên tường.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng