Từ vựng
N4Danh từ運転
うんてん
lái xe
Ví dụ
あにはまいにちくるまのうんてんをしています。
兄は毎日車の運転をしています。
Anh tôi lái ô tô mỗi ngày.
うんてんめんきょをもっていますか。
運転免許を持っていますか。
Bạn có bằng lái xe không?
Từ vựng
N4Danh từうんてん
lái xe
あにはまいにちくるまのうんてんをしています。
兄は毎日車の運転をしています。
Anh tôi lái ô tô mỗi ngày.
うんてんめんきょをもっていますか。
運転免許を持っていますか。
Bạn có bằng lái xe không?