Từ vựng
N3Danh từ寝室
しんしつ
phòng ngủ
Ví dụ
しんしつにはべっどとつくえがあります。
寝室にはベッドと机があります。
Phòng ngủ có một chiếc giường và một cái bàn.
こどもたちのしんしつはどこですか。
子どもたちの寝室はどこですか。
Phòng ngủ của các em bé ở đâu?
Từ vựng
N3Danh từしんしつ
phòng ngủ
しんしつにはべっどとつくえがあります。
寝室にはベッドと机があります。
Phòng ngủ có một chiếc giường và một cái bàn.
こどもたちのしんしつはどこですか。
子どもたちの寝室はどこですか。
Phòng ngủ của các em bé ở đâu?