Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

寝室

しんしつ

phòng ngủ

Ví dụ

  • しんしつにはべっどとつくえがあります。

    寝室にはベッドと机があります。

    Phòng ngủ có một chiếc giường và một cái bàn.

  • こどもたちのしんしつはどこですか。

    子どもたちの寝室はどこですか。

    Phòng ngủ của các em bé ở đâu?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng