Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Động từ nhóm 2

数える

かぞえる

đếm

Ví dụ

  • いちからひゃくまでかぞえてください。

    一から百まで数えてください。

    Hãy đếm từ một đến một trăm.

  • ひつじをかぞえるとねむくなります。

    羊を数えると眠くなります。

    Đếm cừu làm tôi buồn ngủ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    数える — đếm · Kimuchi Nihongo