Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

数学

すうがく

toán học

Ví dụ

  • すうがくのしけんはどうでしたか。

    数学の試験はどうでしたか。

    Kỳ thi toán của bạn thế nào?

  • かれはすうがくがとくいです。

    彼は数学が得意です。

    Anh ấy giỏi toán.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    数学 — toán học · Kimuchi Nihongo