Từ vựng
N4Danh từ店員
てんいん
nhân viên cửa hàng
Ví dụ
てんいんさんにばしょをききました。
店員さんに場所を聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên cửa hàng về địa điểm.
てんいんはえがおでせっきゃくしています。
店員は笑顔で接客しています。
Nhân viên cửa hàng phục vụ với nụ cười.
Từ vựng
N4Danh từてんいん
nhân viên cửa hàng
てんいんさんにばしょをききました。
店員さんに場所を聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên cửa hàng về địa điểm.
てんいんはえがおでせっきゃくしています。
店員は笑顔で接客しています。
Nhân viên cửa hàng phục vụ với nụ cười.