Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Động từ nhóm 1

鳴く

なく

kêu (con vật)

Ví dụ

  • とりがないています。

    鳥が鳴いています。

    Những con chim đang hót.

  • ねこはどのようになきますか。

    猫はどのように鳴きますか。

    Con mèo kêu như thế nào?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    鳴く — kêu (con vật) · Kimuchi Nihongo