Từ vựng
N2Danh từ面積
めんせき
diện tích
Ví dụ
このしろのめんせきはどのくらいですか?
このしろの面積はどのくらいですか?
Diện tích của lâu đài này bao nhiêu?
そのとちのめんせきは500へいほうめーとるです。
その土地の面積は500平方メートルです。
Mảnh đất đó có diện tích 500 mét vuông.
Từ vựng
N2Danh từめんせき
diện tích
このしろのめんせきはどのくらいですか?
このしろの面積はどのくらいですか?
Diện tích của lâu đài này bao nhiêu?
そのとちのめんせきは500へいほうめーとるです。
その土地の面積は500平方メートルです。
Mảnh đất đó có diện tích 500 mét vuông.