Từ vựng
N5Danh từ会社員
かいしゃいん
nhân viên công ty
Ví dụ
わたしのあにはかいしゃいんです。
私の兄は会社員です。
Anh trai tôi là nhân viên văn phòng.
かいしゃいんになりたいです。
会社員になりたいです。
Tôi muốn trở thành nhân viên văn phòng.
Từ vựng
N5Danh từかいしゃいん
nhân viên công ty
わたしのあにはかいしゃいんです。
私の兄は会社員です。
Anh trai tôi là nhân viên văn phòng.
かいしゃいんになりたいです。
会社員になりたいです。
Tôi muốn trở thành nhân viên văn phòng.