Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

運転手

うんてんしゅ

tài xế

Ví dụ

  • かれはたくしーのうんてんしゅです。

    彼はタクシーの運転手です。

    Anh ấy là tài xế taxi.

  • うんてんしゅがていねいにうんてんしました。

    運転手が丁寧に運転しました。

    Tài xế lái xe cẩn thận.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng