Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Danh từ

水

みず

Nước

Ví dụ

  • みずをください。

    水をください。

    Cho tôi xin nước.

  • みずをのみたいです。

    水を飲みたいです。

    Tôi muốn uống nước.

  • まいにちみずをにりっとるのみます。

    毎日水を二リットル飲みます。

    Mỗi ngày tôi uống hai lít nước.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng