Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Tính từ -i

恥ずかしい

はずかしい

xấu hổ; ngại

Ví dụ

  • くらすのまえではなすのははずかしいです。

    クラスの前で話すのは恥ずかしいです。

    Nói trước lớp học thì tôi xấu hổ.

  • そんなことははずかしくて、だれにもいえません。

    そんなことは恥ずかしくて、誰にも言えません。

    Tôi quá xấu hổ để nói với ai về chuyện đó.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    恥ずかしい — xấu hổ; ngại · Kimuchi Nihongo