Từ vựng
N1劣悪
れつあく
tồi tệ; kém chất lượng
Ví dụ
そのこうじょうのかんきょうはれつあくです。
その工場の環境は劣悪です。
Môi trường của nhà máy đó rất tồi tệ.
れつあくなじょうけんではたらいています。
劣悪な条件で働いています。
Chúng tôi đang làm việc trong điều kiện xấu.
Từ vựng
N1れつあく
tồi tệ; kém chất lượng
そのこうじょうのかんきょうはれつあくです。
その工場の環境は劣悪です。
Môi trường của nhà máy đó rất tồi tệ.
れつあくなじょうけんではたらいています。
劣悪な条件で働いています。
Chúng tôi đang làm việc trong điều kiện xấu.