Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

ご無沙汰

ごぶさた

lâu không liên lạc

Ví dụ

  • ごぶさたしております。

    ご無沙汰しております。

    Đã lâu rồi chúng ta không liên lạc.

  • ごぶさたしていたともだちかられんらくがきました。

    ご無沙汰していた友達から連絡がきました。

    Tôi nhận được tin nhắn từ một người bạn lâu không liên lạc.

  • ながいあいだごぶさたしてもうしわけありません。

    長い間ご無沙汰して申し訳ありません。

    Xin lỗi vì lâu không liên lạc.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng