Từ vựng
N1Danh từご無沙汰
ごぶさた
lâu không liên lạc
Ví dụ
ごぶさたしております。
ご無沙汰しております。
Đã lâu rồi chúng ta không liên lạc.
ごぶさたしていたともだちかられんらくがきました。
ご無沙汰していた友達から連絡がきました。
Tôi nhận được tin nhắn từ một người bạn lâu không liên lạc.
ながいあいだごぶさたしてもうしわけありません。
長い間ご無沙汰して申し訳ありません。
Xin lỗi vì lâu không liên lạc.