Từ vựng
N2Danh từ拡大
かくだい
sự mở rộng; phóng to
Ví dụ
かいしゃはじぎょうのかくだいをけいかくしています。
会社は事業の拡大を計画しています。
Công ty đang lên kế hoạch mở rộng kinh doanh.
このまっぷのかくだいばんをみせてください。
このマップの拡大版を見せてください。
Vui lòng cho tôi xem phiên bản phóng to của bản đồ này.
Từ vựng
N2Danh từかくだい
sự mở rộng; phóng to
かいしゃはじぎょうのかくだいをけいかくしています。
会社は事業の拡大を計画しています。
Công ty đang lên kế hoạch mở rộng kinh doanh.
このまっぷのかくだいばんをみせてください。
このマップの拡大版を見せてください。
Vui lòng cho tôi xem phiên bản phóng to của bản đồ này.