Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

窮屈

きゅうくつ

chật chội; gò bó

Ví dụ

  • このへやはきゅうくつです。

    この部屋は窮屈です。

    Căn phòng này chật hẹp.

  • せいそうはきゅうくつでふかいです。

    正装は窮屈で不快です。

    Quần áo chính thức thì chật và không thoải mái.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    窮屈 — chật chội; gò bó · Kimuchi Nihongo