Từ vựng
N2窮屈
きゅうくつ
chật chội; gò bó
Ví dụ
このへやはきゅうくつです。
この部屋は窮屈です。
Căn phòng này chật hẹp.
せいそうはきゅうくつでふかいです。
正装は窮屈で不快です。
Quần áo chính thức thì chật và không thoải mái.
Từ vựng
N2きゅうくつ
chật chội; gò bó
このへやはきゅうくつです。
この部屋は窮屈です。
Căn phòng này chật hẹp.
せいそうはきゅうくつでふかいです。
正装は窮屈で不快です。
Quần áo chính thức thì chật và không thoải mái.