Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Danh từ

夏休み

なつやすみ

kỳ nghỉ hè

Ví dụ

  • なつやすみはさんしゅうかんあります。

    夏休みは三週間あります。

    Kỳ nghỉ hè kéo dài ba tuần.

  • なつやすみになにをしたいですか。

    夏休みに何をしたいですか。

    Bạn muốn làm gì trong kỳ nghỉ hè?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng