Từ vựng
N5Danh từ夏休み
なつやすみ
kỳ nghỉ hè
Ví dụ
なつやすみはさんしゅうかんあります。
夏休みは三週間あります。
Kỳ nghỉ hè kéo dài ba tuần.
なつやすみになにをしたいですか。
夏休みに何をしたいですか。
Bạn muốn làm gì trong kỳ nghỉ hè?
Từ vựng
N5Danh từなつやすみ
kỳ nghỉ hè
なつやすみはさんしゅうかんあります。
夏休みは三週間あります。
Kỳ nghỉ hè kéo dài ba tuần.
なつやすみになにをしたいですか。
夏休みに何をしたいですか。
Bạn muốn làm gì trong kỳ nghỉ hè?