N5休
- Số nét
- 6
- Bộ thủ
- 亻
- Lớp
- 1
Hưu
nghỉ ngơi, nghỉ phép, ngừng
Âm On (音読み)
- キュウ
Âm Kun (訓読み)
- やす(む)
- やす(まる)
- やす(める)
Luyện viết
Chế độ
Thứ tự nét
Nét 0/6
Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.
Hãy vẽ nét 1.
Bộ phận
- 亻
- 木
Từ dùng chữ 休17 từ
- 有給休暇ゆうきゅうきゅうかNghỉ phép có lươngĐời sống
- 休日出勤きゅうじつしゅっきんĐi làm ngày nghỉĐời sống
- 育児休業いくじきゅうぎょうNghỉ nuôi conĐời sống
Ghi chú từ cộng đồng