Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Danh từ

魚

さかな

Cá

Ví dụ

  • このさかなはなんですか。

    この魚は何ですか。

    Đây là loại cá gì?

  • まいしゅうきんようびはさかなをたべます。

    毎週金曜日は魚を食べます。

    Mỗi thứ sáu tôi ăn cá.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng