Từ vựng
N1明朗
めいろう
vui tươi, sáng sủa, minh bạch
Ví dụ
かれのめいろうなせいかくがすきです。
彼の明朗な性格が好きです。
Tôi thích tính cách sáng sủa của anh ấy.
めいろうなたいどでこたえてください。
明朗な態度で答えてください。
Vui lòng trả lời với thái độ sáng sủa.
Từ vựng
N1めいろう
vui tươi, sáng sủa, minh bạch
かれのめいろうなせいかくがすきです。
彼の明朗な性格が好きです。
Tôi thích tính cách sáng sủa của anh ấy.
めいろうなたいどでこたえてください。
明朗な態度で答えてください。
Vui lòng trả lời với thái độ sáng sủa.