Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

明朗

めいろう

vui tươi, sáng sủa, minh bạch

Ví dụ

  • かれのめいろうなせいかくがすきです。

    彼の明朗な性格が好きです。

    Tôi thích tính cách sáng sủa của anh ấy.

  • めいろうなたいどでこたえてください。

    明朗な態度で答えてください。

    Vui lòng trả lời với thái độ sáng sủa.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng