Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

桜前線

さくらぜんせん

đường ranh nở hoa anh đào

Ví dụ

  • ことしのさくらぜんせんははやくほくじょうしています。

    今年の桜前線は早く北上しています。

    Mặt trận hoa anh đào năm nay đang tiến về phía bắc sớm hơn.

  • さくらぜんせんのよほうをまいにちちぇっくしています。

    桜前線の予報を毎日チェックしています。

    Tôi kiểm tra dự báo hoa anh đào hàng ngày.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng