Từ vựng
N4Tính từ -na十分
じゅうぶん
đủ; đầy đủ
Ví dụ
じかんはじゅうぶんありますか。
時間は十分ありますか。
Chúng ta có đủ thời gian không?
このきんがくはじゅうぶんです。
この金額は十分です。
Số tiền này là đủ.
Từ vựng
N4Tính từ -naじゅうぶん
đủ; đầy đủ
じかんはじゅうぶんありますか。
時間は十分ありますか。
Chúng ta có đủ thời gian không?
このきんがくはじゅうぶんです。
この金額は十分です。
Số tiền này là đủ.