Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

透き通る

すきとおる

trong suốt; trong trẻo

Ví dụ

  • すんだみずがすきとおっています。

    澄んだ水が透き通っています。

    Nước trong sạch đang chiếu sáng.

  • あきのそらはすきとおっていてうつくしい。

    秋の空は透き通っていて美しい。

    Bầu trời mùa thu trong sạch và đẹp lắm.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng