Từ vựng
N1透き通る
すきとおる
trong suốt; trong trẻo
Ví dụ
すんだみずがすきとおっています。
澄んだ水が透き通っています。
Nước trong sạch đang chiếu sáng.
あきのそらはすきとおっていてうつくしい。
秋の空は透き通っていて美しい。
Bầu trời mùa thu trong sạch và đẹp lắm.
Từ vựng
N1すきとおる
trong suốt; trong trẻo
すんだみずがすきとおっています。
澄んだ水が透き通っています。
Nước trong sạch đang chiếu sáng.
あきのそらはすきとおっていてうつくしい。
秋の空は透き通っていて美しい。
Bầu trời mùa thu trong sạch và đẹp lắm.