Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

渋滞

じゅうたい

tắc đường; trì trệ

Ví dụ

  • ちゅうしゃじょうまで、こうつうじゅうたいがひどいです。

    駐車場まで、交通渋滞がひどいです。

    Có tình trạng kẹt xe trầm trọng tới bãi đỗ xe.

  • あさはじゅうたいで、いつもちこくします。

    朝は渋滞で、いつも遅刻します。

    Vào buổi sáng, tắc đường luôn khiến tôi đi học muộn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    渋滞 — tắc đường; trì trệ · Kimuchi Nihongo