Từ vựng
N5Tính từ -na大切
たいせつ
quan trọng; quý giá
Ví dụ
かぞくはたいせつです。
家族は大切です。
Gia đình rất quan trọng.
そのしなものをたいせつにしてください。
その品物を大切にしてください。
Vui lòng chăm sóc kỹ lưỡng vật phẩm đó.
Từ vựng
N5Tính từ -naたいせつ
quan trọng; quý giá
かぞくはたいせつです。
家族は大切です。
Gia đình rất quan trọng.
そのしなものをたいせつにしてください。
その品物を大切にしてください。
Vui lòng chăm sóc kỹ lưỡng vật phẩm đó.