Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Tính từ -na

大切

たいせつ

quan trọng; quý giá

Ví dụ

  • かぞくはたいせつです。

    家族は大切です。

    Gia đình rất quan trọng.

  • そのしなものをたいせつにしてください。

    その品物を大切にしてください。

    Vui lòng chăm sóc kỹ lưỡng vật phẩm đó.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng