Từ vựng
N3Danh từ紺色
こんいろ
màu xanh navy
Ví dụ
かれはこんいろのすーつをきています。
彼は紺色のスーツを着ています。
Anh ấy đang mặc một bộ đồ xanh navy.
がっこうのせいふくは、こんいろです。
学校の制服は、紺色です。
Đồng phục học sinh có màu xanh navy.
Từ vựng
N3Danh từこんいろ
màu xanh navy
かれはこんいろのすーつをきています。
彼は紺色のスーツを着ています。
Anh ấy đang mặc một bộ đồ xanh navy.
がっこうのせいふくは、こんいろです。
学校の制服は、紺色です。
Đồng phục học sinh có màu xanh navy.