Từ vựng
N4Danh từ自分
じぶん
bản thân; mình
Ví dụ
じぶんでつくってください。
自分で作ってください。
Vui lòng tự làm.
じぶんのいけんをいいましょう。
自分の意見を言いましょう。
Hãy nói ý kiến của chính bạn.
Từ vựng
N4Danh từじぶん
bản thân; mình
じぶんでつくってください。
自分で作ってください。
Vui lòng tự làm.
じぶんのいけんをいいましょう。
自分の意見を言いましょう。
Hãy nói ý kiến của chính bạn.