Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

自分

じぶん

bản thân; mình

Ví dụ

  • じぶんでつくってください。

    自分で作ってください。

    Vui lòng tự làm.

  • じぶんのいけんをいいましょう。

    自分の意見を言いましょう。

    Hãy nói ý kiến của chính bạn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    自分 — bản thân; mình · Kimuchi Nihongo