Từ vựng
N3Danh từ休暇
きゅうか
kỳ nghỉ; nghỉ phép
Ví dụ
らいしゅうはきゅうかをとります。
来週は休暇を取ります。
Tuần tới tôi sẽ lấy ngày nghỉ.
なつきゅうかはどこにいきますか?
夏休暇はどこに行きますか?
Bạn sẽ đi đâu trong kỳ nghỉ hè?
Từ vựng
N3Danh từきゅうか
kỳ nghỉ; nghỉ phép
らいしゅうはきゅうかをとります。
来週は休暇を取ります。
Tuần tới tôi sẽ lấy ngày nghỉ.
なつきゅうかはどこにいきますか?
夏休暇はどこに行きますか?
Bạn sẽ đi đâu trong kỳ nghỉ hè?