Từ vựng
N3Danh từ休憩
きゅうけい
nghỉ giải lao
Ví dụ
ひるやすみは30ぷんのきゅうけいです。
昼休みは30分の休憩です。
Giờ nghỉ trưa là 30 phút.
2じかんごにきゅうけいをしましょう。
2時間後に休憩をしましょう。
Hãy nghỉ ngơi sau hai giờ.
Từ vựng
N3Danh từきゅうけい
nghỉ giải lao
ひるやすみは30ぷんのきゅうけいです。
昼休みは30分の休憩です。
Giờ nghỉ trưa là 30 phút.
2じかんごにきゅうけいをしましょう。
2時間後に休憩をしましょう。
Hãy nghỉ ngơi sau hai giờ.