Từ vựng
N5Danh từ休み
やすみ
kỳ nghỉ; giờ nghỉ
Ví dụ
あした は かいしゃ の やすみ です。
明日は会社の休みです。
Ngày mai tôi nghỉ công ty.
なつやすみ は なに を しますか?
夏休みは何をしますか?
Bạn sẽ làm gì trong kỳ nghỉ hè?
Từ vựng
N5Danh từやすみ
kỳ nghỉ; giờ nghỉ
あした は かいしゃ の やすみ です。
明日は会社の休みです。
Ngày mai tôi nghỉ công ty.
なつやすみ は なに を しますか?
夏休みは何をしますか?
Bạn sẽ làm gì trong kỳ nghỉ hè?