Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

錠剤

じょうざい

viên thuốc nén

Ví dụ

  • まいあさ、このじょうざいをのんでいます。

    毎朝、この錠剤を飲んでいます。

    Tôi uống viên thuốc này mỗi sáng.

  • じょうざいはみずでのみやすいです。

    錠剤は水で飲みやすいです。

    Viên thuốc dễ nuốt với nước.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    錠剤 — viên thuốc nén · Kimuchi Nihongo