Từ vựng
N1Danh từ役員
やくいん
Thành viên ban lãnh đạo
Ví dụ
やくいんかいぎでけっていされました。
役員会議で決定されました。
Đã được quyết định tại cuộc họp ban lãnh đạo.
やくいんにほうこくするしりょうをつくっています。
役員に報告する資料を作っています。
Tôi đang làm tài liệu báo cáo lên ban lãnh đạo.
Từ vựng
N1Danh từやくいん
Thành viên ban lãnh đạo
やくいんかいぎでけっていされました。
役員会議で決定されました。
Đã được quyết định tại cuộc họp ban lãnh đạo.
やくいんにほうこくするしりょうをつくっています。
役員に報告する資料を作っています。
Tôi đang làm tài liệu báo cáo lên ban lãnh đạo.