Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

役員

やくいん

Thành viên ban lãnh đạo

Ví dụ

  • やくいんかいぎでけっていされました。

    役員会議で決定されました。

    Đã được quyết định tại cuộc họp ban lãnh đạo.

  • やくいんにほうこくするしりょうをつくっています。

    役員に報告する資料を作っています。

    Tôi đang làm tài liệu báo cáo lên ban lãnh đạo.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng