Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

出向

しゅっこう

Biệt phái sang công ty khác

Ví dụ

  • こがいしゃににねんかんしゅっこうします。

    子会社に二年間出向します。

    Tôi được biệt phái sang công ty con 2 năm.

  • しゅっこうさきのしごとにもなれました。

    出向先の仕事にも慣れました。

    Tôi đã quen với công việc ở nơi biệt phái.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng