Từ vựng
Đời sốngDanh từ出向
しゅっこう
Biệt phái sang công ty khác
Ví dụ
こがいしゃににねんかんしゅっこうします。
子会社に二年間出向します。
Tôi được biệt phái sang công ty con 2 năm.
しゅっこうさきのしごとにもなれました。
出向先の仕事にも慣れました。
Tôi đã quen với công việc ở nơi biệt phái.
Từ vựng
Đời sốngDanh từしゅっこう
Biệt phái sang công ty khác
こがいしゃににねんかんしゅっこうします。
子会社に二年間出向します。
Tôi được biệt phái sang công ty con 2 năm.
しゅっこうさきのしごとにもなれました。
出向先の仕事にも慣れました。
Tôi đã quen với công việc ở nơi biệt phái.