Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

締め切り

しめきり

Hạn chót

Ví dụ

  • しめきりはきんようびのごじです。

    締め切りは金曜日の五時です。

    Hạn chót là 5 giờ thứ Sáu.

  • しめきりにまにあいそうにありません。

    締め切りに間に合いそうにありません。

    Có vẻ không kịp hạn chót.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng