Từ vựng
N1Tính từ -na前向き
まえむき
Tích cực
Ví dụ
まえむきにけんとうします。
前向きに検討します。
Chúng tôi sẽ xem xét tích cực.
かれはいつもまえむきです。
彼はいつも前向きです。
Anh ấy luôn tích cực.
Từ vựng
N1Tính từ -naまえむき
Tích cực
まえむきにけんとうします。
前向きに検討します。
Chúng tôi sẽ xem xét tích cực.
かれはいつもまえむきです。
彼はいつも前向きです。
Anh ấy luôn tích cực.