Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Tính từ -na

前向き

まえむき

Tích cực

Ví dụ

  • まえむきにけんとうします。

    前向きに検討します。

    Chúng tôi sẽ xem xét tích cực.

  • かれはいつもまえむきです。

    彼はいつも前向きです。

    Anh ấy luôn tích cực.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    前向き — Tích cực · Kimuchi Nihongo